Bản dịch của từ Convolution trong tiếng Việt
Convolution

Convolution (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong toán học, 'convolution' là một hàm được tạo ra từ hai hàm đã cho bằng cách tích phân; nó mô tả cách mà hình dạng (hoặc giá trị) của một hàm bị biến đổi hoặc làm mờ khi kết hợp với hàm kia. Nói ngắn gọn: tích phân chập cho biết một hàm được "pha trộn" hoặc thay đổi thế nào bởi một hàm khác.
A function derived from two given functions by integration which expresses how the shape of one is modified by the other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Convolution là một thuật ngữ trong toán học và kỹ thuật, mô tả cách thức hai hàm kết hợp để tạo ra một hàm mới. Trong lĩnh vực tín hiệu số và xử lý hình ảnh, convolution được sử dụng để áp dụng bộ lọc vào tín hiệu hoặc hình ảnh nhằm cải thiện chất lượng hoặc trích xuất đặc trưng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Convolution là một thuật ngữ trong toán học và kỹ thuật, mô tả cách thức hai hàm kết hợp để tạo ra một hàm mới. Trong lĩnh vực tín hiệu số và xử lý hình ảnh, convolution được sử dụng để áp dụng bộ lọc vào tín hiệu hoặc hình ảnh nhằm cải thiện chất lượng hoặc trích xuất đặc trưng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
