Bản dịch của từ Cooking channel trong tiếng Việt
Cooking channel
Phrase

Cooking channel(Phrase)
kˈʊkɪŋ tʃˈænəl
ˈkʊkɪŋ ˈtʃænəɫ
01
Một kênh truyền hình hoặc nền tảng trực tuyến phát sóng các chương trình liên quan đến nấu ăn và chuẩn bị thực phẩm.
A television channel or online platform that broadcasts programs related to cooking and food preparation
Ví dụ
Ví dụ
