Bản dịch của từ Cooperate on unique edits trong tiếng Việt
Cooperate on unique edits
Phrase

Cooperate on unique edits(Phrase)
kˈuːpərˌeɪt ˈɒn juːnˈiːk ˈɛdɪts
ˈkupɝˌeɪt ˈɑn ˈjunik ˈɛdɪts
01
Cùng nhau làm việc để thay đổi hoặc điều chỉnh từng chi tiết
To work together on individual changes or modifications
Ví dụ
02
Hợp tác để thực hiện những thay đổi cụ thể và rõ ràng.
To collaborate in making specific and distinct alterations
Ví dụ
03
Để hợp tác trong việc thực hiện các chỉnh sửa đặc biệt
To join efforts in implementing special edits
Ví dụ
