Bản dịch của từ Coordination issues trong tiếng Việt
Coordination issues
Noun [U/C]

Coordination issues(Noun)
kˌɔːdɪnˈeɪʃən ˈɪʃuːz
ˌkɔrdəˈneɪʃən ˈɪʃuz
01
Các vấn đề phát sinh do thiếu tổ chức hoặc truyền thông hiệu quả
Problems that arise due to lack of organization or effective communication.
由于组织或沟通不畅引发的问题
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động điều phối hoặc trạng thái của việc được điều phối
Coordinated action or ongoing collaboration
协调的行为或状态
Ví dụ
