Bản dịch của từ Coordinative trong tiếng Việt

Coordinative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coordinative(Adjective)

koʊˈɑɹdneɪtɪv
koʊˈɑɹdneɪtɪv
01

Có tác dụng phối hợp hoặc kết hợp các phần, yếu tố khác nhau để chúng hoạt động hài hòa với nhau.

Serving to coordinate or integrate different things.

协调不同事物的作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coordinative(Noun)

koʊˈɑɹdneɪtɪv
koʊˈɑɹdneɪtɪv
01

Hành động hoặc quá trình làm cho những người hoặc những thứ khác nhau phối hợp với nhau một cách hiệu quả để đạt mục tiêu chung.

The act of making different people or things work together effectively.

协调不同的人或事物有效合作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh