Bản dịch của từ Copple trong tiếng Việt

Copple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copple(Noun)

kˈɑpl̩
kˈɑpl̩
01

(từ cổ, ít dùng) Một cái mào nhỏ hoặc búi lông trên đầu một con chim.

(obsolete) A crest on a bird's head.

鸟头上的羽冠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khối đất hoặc đồi nhỏ có dạng hình nón, nhô lên và thu hẹp về phía đỉnh; nhìn giống một cái ụ hay ngọn đồi nhọn.

Something rising in a conical shape; a hill rising to a point.

锥形丘陵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh