Bản dịch của từ Copy me trong tiếng Việt

Copy me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copy me(Phrase)

kˈɒpi mˈɛ
ˈkoʊpi ˈmɛ
01

Tái hiện lại một thứ một cách chính xác như nó vốn có

To reproduce something exactly as it is

Ví dụ
02

Bắt chước hành động hoặc cách nói của người khác

To imitate someone elses actions or speech

Ví dụ
03

Sao chép một tài liệu hoặc tệp

To produce a duplicate of a document or file

Ví dụ