Bản dịch của từ Copy testing trong tiếng Việt

Copy testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copy testing(Noun)

kˈɑpi tˈɛstɨŋ
kˈɑpi tˈɛstɨŋ
01

Một phương pháp đánh giá hiệu quả của các thông điệp quảng cáo hoặc khuyến mãi.

This is a method for evaluating the effectiveness of advertisements or promotional messages.

这是一种评估广告或促销信息效果的方法。

Ví dụ
02

Quá trình thử nghiệm các phiên bản khác nhau của một thông điệp để xem phiên bản nào hoạt động hiệu quả hơn.

The process of testing different versions of a message to see which one performs better.

这是测试不同版本信息的过程,目的是找出表现更好的那个版本。

Ví dụ
03

Kỹ thuật nghiên cứu được sử dụng để đánh giá phản ứng của người tiêu dùng đối với các nội dung quảng cáo khác nhau.

A research technique used to evaluate how consumers respond to different advertising content.

这是一种研究技术,用于评估消费者对不同广告内容的反应。

Ví dụ