Bản dịch của từ Coral atoll trong tiếng Việt

Coral atoll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coral atoll(Noun)

kˈɔːrəl ˈeɪtɒl
ˈkɔrəɫ ˈeɪˈtoʊɫ
01

Một đảo san hô hình vòng tròn với một lagune ở giữa.

An atoll composed of a ring of coral with a lagoon in the center

Ví dụ
02

Một đặc điểm địa lý hình thành từ sự phát triển của rặng san hô xung quanh một hòn đảo núi lửa ngầm.

A geographic feature formed by the growth of coral reefs around a submerged volcanic island

Ví dụ
03

Một hòn đảo san hô hình nhẫn hoặc một chuỗi các đảo nhỏ.

A ringshaped coral reef island or series of islets

Ví dụ