Bản dịch của từ Core discord trong tiếng Việt

Core discord

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core discord(Noun)

kˈɔː dɪskˈɔːd
ˈkɔr ˈdɪskɝd
01

Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một vật gì đó

The core or the most important part of something

某事的核心或最重要的部分

Ví dụ
02

Một nhóm người cùng chia sẻ một sở thích hoặc mục tiêu chung

A group of people with a common interest or goal.

一群志同道合、目标一致的人群。

Ví dụ
03

Khung phần mềm để xây dựng các ứng dụng

A software framework for developing applications.

构建应用程序的软件框架

Ví dụ

Core discord(Verb)

kˈɔː dɪskˈɔːd
ˈkɔr ˈdɪskɝd
01

Không đồng tình hoặc có ý kiến trái chiều

The core or the most important part of something

某事的核心部分或最重要的部分

Ví dụ
02

Có ý kiến trái ngược

A software framework for building applications

一个用来构建应用的软件框架

Ví dụ
03

Thể hiện sự thiếu hòa hợp

A group of people who share common interests or goals.

表达不协调或不和谐

Ví dụ