Bản dịch của từ Core healthcare trong tiếng Việt

Core healthcare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core healthcare(Noun)

kˈɔː hˈɛlθkeə
ˈkɔr ˈhɛɫθˌkɛr
01

Phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một thứ gì đó

The central or most important part of something

Ví dụ
02

Bản chất hoặc ý nghĩa cốt lõi của một khái niệm

The essential substance or meaning of a concept

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực dịch vụ y tế, cụm từ này thường đề cập đến những thành phần cơ bản của chăm sóc sức khỏe.

In health services it often refers to the fundamental components of healthcare

Ví dụ