Bản dịch của từ Corpus delecti trong tiếng Việt

Corpus delecti

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corpus delecti(Noun)

kˈɔɹpəs dɨlˈɛkti
kˈɔɹpəs dɨlˈɛkti
01

Bằng chứng cho thấy một tội ác đã xảy ra.

The body of evidence that shows a crime has been committed.

Ví dụ
02

Bằng chứng vật chất hoặc chứng minh một tội ác.

The physical evidence or proof of a crime.

Ví dụ
03

Về mặt pháp lý, nó đề cập đến bản chất thực sự của tội phạm hoặc điều thực tế đã bị đánh cắp hoặc bị tổn hại.

In legal terms, it refers to the actual substance of the crime or the actual thing that was stolen or harmed.

Ví dụ