Bản dịch của từ Corrective advertising trong tiếng Việt
Corrective advertising

Corrective advertising(Noun)
Quảng cáo nhằm khắc phục những tuyên bố gây hiểu lầm đã xuất hiện trong các quảng cáo trước đó.
The advertisement aims to correct any misleading claims made in previous ads.
旨在纠正之前广告中误导性陈述的广告
Một chiến lược mà các công ty sử dụng để chỉnh sửa những hình dung sai lệch của người tiêu dùng.
Companies use strategies to rectify misconceptions and faulty perceptions held by consumers.
这是公司用来纠正消费者错误认知的一种策略。
Tài liệu quảng cáo nhằm mục đích cung cấp thông tin chính xác về bản chất thực sự của một sản phẩm hoặc dịch vụ sau khi có những hiểu lầm hoặc tin đồn sai lệch đã được lan truyền.
Advertising materials are meant to inform the public about the true nature of a product or service, especially after misinformation has been shared.
这是一份广告资料,旨在向公众揭示某一产品或服务在被误导性信息传播后的真实本质。
