Bản dịch của từ Correlating trong tiếng Việt

Correlating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correlating (Verb)

kˈɔɹəleitɪŋ
kˈɔɹəleitɪŋ
01

Có mối quan hệ tương hỗ hoặc liên quan với nhau, sao cho thứ này ảnh hưởng tới hoặc phụ thuộc vào thứ kia.

Have a mutual relationship or connection, in which one thing affects or depends on another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiết lập hoặc chỉ ra mối quan hệ tương hỗ giữa hai hay nhiều thứ, sao cho chúng tương ứng hoặc tỷ lệ với nhau.

Bring a mutual relationship into correspondence or proportion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Correlating (Adjective)

kˈɔɹəleitɪŋ
kˈɔɹəleitɪŋ
01

Mô tả mối quan hệ tương hỗ hoặc sự liên hệ giữa hai hay nhiều thứ, tức là những yếu tố có liên quan hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.

Involving mutual relationship or connection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có mối quan hệ tương quan, tức là hai hay nhiều thứ liên hệ với nhau sao cho cái này ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào cái kia.

Having a relationship in which one thing affects or depends on another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ