Bản dịch của từ Correlative form trong tiếng Việt
Correlative form
Phrase

Correlative form(Phrase)
kərˈɛlətˌɪv fˈɔːm
ˌkɔˈrɛɫətɪv ˈfɔrm
01
Thường bao gồm các cặp liên từ như cả hai... và cả hai... hoặc, và không... cũng không...
Often consists of paired conjunctions like bothand eitheror and neithernor
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cấu trúc ngữ pháp phối hợp hai hoặc nhiều thành phần, tạo cho chúng tầm quan trọng ngang nhau.
A grammatical construction that coordinates two or more elements giving them equal importance
Ví dụ
