Anh - Việt

Bản dịch của từ Corresponded trong tiếng Việt

corresponded

Verb

corresponded (Verb)

/kˌɒrɪspˈɒndɪd/
/ˈkɔrɪˌspɑndɪd/
AI

Nghĩa 01

Phù hợp hoặc đồng nhất với cái gì đó, để trở nên nhất quán với.

To match or agree with something to be consistent with

Ví dụ
Kết quả khảo sát của Maya phù hợp với dữ liệu quốc gia về niềm tin xã hội năm 2023.Maya's survey results corresponded with national data on social trust in 2023.
Kết quả nghiên cứu của nhóm thanh niên chưa bao giờ phù hợp với quan điểm xã hội ở Boston.The youth group's findings never corresponded with social opinions in Boston.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có sự tương đồng hoặc mối liên hệ chặt chẽ với cái gì đó.

To have a close similarity or relationship to something

Ví dụ
Năm 2023, kết quả khảo sát của Maya tương ứng chặt chẽ với các xu hướng xã hội trên toàn quốc.In 2023, Maya's survey results corresponded closely to national social trends.
Hành vi trên mạng của Liam không tương ứng với những giá trị xã hội mà anh tuyên bố.Liam's online behavior did not correspond to his stated social values.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giao tiếp với ai đó bằng cách trao đổi thư từ hoặc tin nhắn.

To communicate with someone by exchanging letters or messages

Ví dụ
Năm 2022, Maya trao đổi thư từ với Carlos về áp lực trên mạng xã hội.In 2022, Maya corresponded with Carlos about social media pressure.
Sau tháng Sáu, Liam không trao đổi thư từ với bạn tranh luận trực tuyến nữa.Liam never corresponded with his online debate partner after June.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh