corrode
corrode (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của corrode (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | corrode |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | corroded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | corroded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | corrodes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | corroding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corrode" có nghĩa là quá trình ăn mòn hoặc làm hỏng chất liệu, thường là kim loại, do phản ứng hóa học với môi trường, chẳng hạn như nước hoặc không khí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, các lĩnh vực sử dụng từ này có thể khác nhau, với tần suất cao hơn trong khoa học vật liệu và hóa học.