corruptness
Noun
corruptness (Noun)
/kɚˈʌptnəs/
/kɚˈʌptnəs/
AI
Ví dụ
Sự tham nhũng của các quan chức thành phố đã khiến nhiều cư dân sốc vào năm 2023.The corruptness of the city officials shocked many residents in 2023.
Cộng đồng không chấp nhận sự tham nhũng trong chính quyền địa phương.The community did not tolerate the corruptness in local government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corruptness" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự tham nhũng, thể hiện sự thiếu trung thực và đạo đức trong hành vi của cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi từ "corruption" được ưa chuộng hơn. "Corruptness" có thể được sử dụng để chỉ cụ thể bản chất của sự tham nhũng, trong khi "corruption" là một khái niệm rộng, bao gồm cả hành động và hậu quả của sự tham nhũng.