Anh - Việt

Bản dịch của từ Corruptness trong tiếng Việt

corruptness

Noun

corruptness (Noun)

/kɚˈʌptnəs/
/kɚˈʌptnəs/
AI

Nghĩa 01

Chỉ tính chất tham nhũng, hư hỏng hoặc không trung thực của một người, tổ chức hay hệ thống — tức là hành vi gian lận, lạm dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân.

the quality of being corrupt or dishonest.

Ví dụ
Sự tham nhũng của các quan chức thành phố đã khiến nhiều cư dân sốc vào năm 2023.The corruptness of the city officials shocked many residents in 2023.
Cộng đồng không chấp nhận sự tham nhũng trong chính quyền địa phương.The community did not tolerate the corruptness in local government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh