corrupted
corrupted (Adjective)
Nghĩa 01
Bị hỏng hoặc chứa lỗi; không chính xác do có sai sót (thường dùng cho dữ liệu, tệp, văn bản hoặc thông tin).
Containing errors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không trung thực; suy đồi về đạo đức hoặc lạm dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chỉ người hoặc hành vi đã sa đọa, suy đồi đạo đức; hư hỏng, độc hại về mặt phẩm chất hoặc đạo đức.
Marked by immorality and perversion depraved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của corrupted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
corrupted bị hỏng | more corrupted bị hỏng nhiều hơn | most corrupted bị hỏng nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corrupted" là hình thức quá khứ và phân từ hai của động từ "corrupt", có nghĩa là bị hư hỏng, tha hóa hoặc làm sai lệch về mặt đạo đức. Trong tiếng Anh Anh, "corrupted" thường ám chỉ đến tình trạng làm giảm chất lượng hoặc hiệu suất, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ sự gian lận hoặc tham nhũng. Dù cách sử dụng có khác nhau, cả hai đều thể hiện sự phản ánh tiêu cực đối với sự thiện hảo ban đầu.