Anh - Việt

Bản dịch của từ Corrupted trong tiếng Việt

corrupted

Adjective

corrupted (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Bị hỏng hoặc chứa lỗi; không chính xác do có sai sót (thường dùng cho dữ liệu, tệp, văn bản hoặc thông tin).

Containing errors.

Ví dụ
Báo cáo bị hỏng do dữ liệu sai từ khảo sát năm ngoái.The report was corrupted by incorrect data from last year's survey.
Nền tảng mạng xã hội không bị hỏng; nó hoạt động hoàn hảo.The social media platform is not corrupted; it works perfectly fine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không trung thực; suy đồi về đạo đức hoặc lạm dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân.

Dishonest.

Ví dụ
Quan chức tham nhũng đã nhận hối lộ trong cuộc bầu cử năm 2022.The corrupted official accepted bribes during the 2022 election.
Nhiều người tin rằng hệ thống hoàn toàn không tham nhũng.Many believe that the system is not corrupted at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chỉ người hoặc hành vi đã sa đọa, suy đồi đạo đức; hư hỏng, độc hại về mặt phẩm chất hoặc đạo đức.

Marked by immorality and perversion depraved.

Ví dụ
Các quan chức tham nhũng đã nhận hối lộ trong cuộc họp hội đồng thành phố tuần trước.The corrupted officials accepted bribes during the city council meeting last week.
Các nhà lãnh đạo tham nhũng không đặt nhu cầu của cộng đồng lên hàng đầu.Corrupted leaders do not prioritize the needs of their communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của corrupted (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

corrupted

bị hỏng

more corrupted

bị hỏng nhiều hơn

most corrupted

bị hỏng nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh