corruptive
corruptive (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc vật gây tác động xấu, suy biến, làm hỏng hoặc phá hoại đạo đức, trật tự, hay tình trạng tốt đẹp của một hệ thống hoặc cộng đồng.
a person or thing that has a harmful or destructive influence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
corruptive (Adjective)
Nghĩa 01
Gây hại hoặc có tác động phá hoại; làm suy yếu, làm tha hóa hoặc làm hỏng những điều tốt đẹp.
having a harmful or destructive effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corruptive" (tính từ) được sử dụng để mô tả các yếu tố, hành vi hoặc tình huống có khả năng dẫn đến sự tha hóa hoặc đồi bại về mặt đạo đức, pháp lý hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, từ "corruption" và các dạng liên quan có thể được sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể. "Corruptive" thường xuất hiện trong các nghiên cứu chính trị và xã hội để chỉ những tác động tiêu cực đến tính liêm chính và đạo đức của cá nhân hoặc tổ chức.