Anh - Việt

Bản dịch của từ Corruptive trong tiếng Việt

corruptive

NounAdjective

corruptive (Noun)

/kɚˈʌptɪv/
/kɚˈʌptɪv/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật gây tác động xấu, suy biến, làm hỏng hoặc phá hoại đạo đức, trật tự, hay tình trạng tốt đẹp của một hệ thống hoặc cộng đồng.

a person or thing that has a harmful or destructive influence.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể là một ảnh hưởng tiêu cực trong cuộc sống của giới trẻ.Social media can be a corruptive force in young people's lives.
Những ảnh hưởng tiêu cực không giúp cộng đồng phát triển hoặc thịnh vượng.Corruptive influences do not help communities grow or thrive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

corruptive (Adjective)

/kɚˈʌptɪv/
/kɚˈʌptɪv/
AI

Nghĩa 01

Gây hại hoặc có tác động phá hoại; làm suy yếu, làm tha hóa hoặc làm hỏng những điều tốt đẹp.

having a harmful or destructive effect.

Ví dụ
Những ảnh hưởng tham nhũng có thể làm tổn hại đến giá trị xã hội.Corruptive influences can harm our society's values and principles significantly.
Hành vi tham nhũng là không thể chấp nhận trong vai trò lãnh đạo cộng đồng.Corruptive behavior is not acceptable in community leadership roles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh