Bản dịch của từ Cosmetic tester trong tiếng Việt

Cosmetic tester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmetic tester(Noun)

kɒzmˈɛtɪk tˈɛstɐ
ˌkɑzˈmɛtɪk ˈtɛstɝ
01

Một mẫu nhỏ của sản phẩm mỹ phẩm được cung cấp để khách hàng thử trước khi mua.

A small sample of the cosmetic product is provided for customers to try before making a purchase.

这是公司提供给顾客免费试用的一款小样化妆品,供他们在购买前体验使用。

Ví dụ
02

Một vật dụng để kiểm tra chất lượng hoặc hiệu quả của một sản phẩm mỹ phẩm

A product used to test the quality or effectiveness of a cosmetic item.

这是一种用来检测化妆品质量或效果的工具。

Ví dụ
03

Sản phẩm hoặc dụng cụ dùng thử mỹ phẩm, thường xuất hiện trong các cửa hàng để khách hàng dùng thử

Cosmetic testers are often found in stores, allowing customers to try out the products before purchasing.

一种为客户试用而设计的化妆品样品或工具,通常在商店里提供给顾客使用。

Ví dụ