Bản dịch của từ Cost of agreement trong tiếng Việt

Cost of agreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost of agreement(Phrase)

kˈɒst ˈɒf ɐɡrˈiːmənt
ˈkɑst ˈɑf əˈɡrimənt
01

Số tiền tổng cộng cần phải thanh toán theo hợp đồng hoặc thỏa thuận.

The total amount that must be paid as part of a contract or agreement

Ví dụ
02

Chi phí liên quan đến việc thực hiện các điều khoản của hợp đồng

The expenses related to fulfilling the terms of an agreement

Ví dụ
03

Một nghĩa vụ tài chính phát sinh từ việc đồng ý với hợp đồng.

A financial obligation incurred by agreeing to a contract

Ví dụ