Bản dịch của từ Costal trong tiếng Việt

Costal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costal(Adjective)

kˈɑstl̩
kˈɑstl̩
01

(sinh học) liên quan đến costa — tức là liên quan đến một xương sườn hoặc một gờ/mạch giống như xương sườn (ví dụ: ở côn trùng, lá hoặc vây), tùy ngữ cảnh.

(biology) Pertaining to a costa.

Ví dụ
02

Thuộc về xương sườn; liên quan đến hoặc nằm ở vùng sườn (ribs) của cơ thể.

Pertaining to a rib.

Ví dụ

Costal(Noun)

kˈɑstl̩
kˈɑstl̩
01

Một đơn vị đo thể tích khô lịch sử (tương đương khoảng 111 lít), là danh từ đồng nghĩa với ‘saco’ trong tiếng Tây Ban Nha cũ.

(historical) Synonym of saco, a historical Spanish unit of dry measure, equivalent to about 111 L.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ