Bản dịch của từ Country ride trong tiếng Việt
Country ride
Noun [U/C]

Country ride(Noun)
kˈaʊntri rˈaɪd
ˈkaʊntri ˈraɪd
01
Một chuyến đi dạo ở vùng quê hoặc nông thôn
A ride in the countryside or rural area
Ví dụ
02
Một chuyến đi hoặc hành trình được thực hiện để thư giãn hoặc giải trí.
An excursion or journey taken for pleasure or recreation
Ví dụ
