Bản dịch của từ Country ride trong tiếng Việt

Country ride

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Country ride(Noun)

kˈaʊntri rˈaɪd
ˈkaʊntri ˈraɪd
01

Một chuyến đi dạo ở vùng quê hoặc nông thôn

A ride in the countryside or rural area

Ví dụ
02

Một chuyến đi hoặc hành trình được thực hiện để thư giãn hoặc giải trí.

An excursion or journey taken for pleasure or recreation

Ví dụ
03

Một chuyến đi thư giãn qua những vùng quê của một đất nước.

A leisurely trip through rural parts of a country

Ví dụ