Bản dịch của từ Course of medication trong tiếng Việt

Course of medication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Course of medication(Noun)

kˈɔɹs ˈʌv mˌɛdəkˈeɪʃən
kˈɔɹs ˈʌv mˌɛdəkˈeɪʃən
01

Một chuỗi các điều trị hoặc liều lượng được đưa ra trong một khoảng thời gian xác định.

A series of treatments or doses given over a specific period.

治疗方案 - 一系列在特定时间段内给出的治疗或剂量

Ví dụ
02

Một cách điều trị đã được thiết lập cho một tình trạng y tế.

An established way of treating a medical condition.

治疗方案 - 一种已确立的、用于治疗某种疾病的方法

Ví dụ
03

Sự tiến triển hoặc phát triển của một bệnh trong quá trình điều trị.

The progression or development of a disease during its treatment.

病程 - 指疾病在治疗过程中发生的进展或变化

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh