Bản dịch của từ Covariance trong tiếng Việt
Covariance

Covariance(Noun)
Tính chất của một hàm số mà khi các biến được biến đổi theo dạng tuyến tính (ví dụ nhân với ma trận hoặc đổi tọa độ tuyến tính) thì dạng biểu thức của hàm vẫn được giữ, tức là hàm “tương thích” với các biến đổi tuyến tính đó.
The property of a function of retaining its form when the variables are linearly transformed.
函数在变量线性变换下保持形式的特性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giá trị trung bình của tích các độ lệch của hai biến so với giá trị trung bình của từng biến đó. Nói cách khác, đo mức độ thay đổi có liên quan nhau giữa hai biến (dương nếu cùng tăng/giảm, âm nếu ngược chiều).
The mean value of the product of the deviations of two variates from their respective means.
两个变量偏差乘积的平均值。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Covariance là một khái niệm trong thống kê và toán học, dùng để đo lường mức độ biến thiên đồng thời của hai biến ngẫu nhiên. Nếu covariance dương, có nghĩa là hai biến di chuyển cùng hướng, trong khi covariance âm cho thấy chúng di chuyển ngược chiều. Covariance khác với hiệp phương sai, nơi mà hiệp phương sai là một trường hợp đặc biệt của covariance, thường áp dụng cho các biến có cùng đơn vị hay quy mô.
Từ "covariance" xuất phát từ tiếng Latin "co-" có nghĩa là "cùng nhau" và "variance" từ "varians", dạng phân từ của động từ "variare", nghĩa là "biến đổi". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong lĩnh vực thống kê và xác suất, nhằm diễn tả mối quan hệ giữa hai biến số, thể hiện cách thức mà sự biến đổi của một biến liên quan đến sự biến đổi của biến kia. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự kết hợp và mối quan hệ tương hỗ giữa các dữ liệu trong một không gian thống kê.
Từ "covariance" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh phần nghe và viết liên quan đến các chủ đề khoa học và thống kê. Trong phần nói, thuật ngữ này có thể không phổ biến, nhưng vẫn được đề cập khi thảo luận về các khái niệm phân tích dữ liệu. Ngoài ra, trong các tình huống học thuật, "covariance" được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa hai biến trong thống kê, thường gặp trong các bài báo nghiên cứu và môn học như kinh tế học và khoa học dữ liệu.
Họ từ
Covariance là một khái niệm trong thống kê và toán học, dùng để đo lường mức độ biến thiên đồng thời của hai biến ngẫu nhiên. Nếu covariance dương, có nghĩa là hai biến di chuyển cùng hướng, trong khi covariance âm cho thấy chúng di chuyển ngược chiều. Covariance khác với hiệp phương sai, nơi mà hiệp phương sai là một trường hợp đặc biệt của covariance, thường áp dụng cho các biến có cùng đơn vị hay quy mô.
Từ "covariance" xuất phát từ tiếng Latin "co-" có nghĩa là "cùng nhau" và "variance" từ "varians", dạng phân từ của động từ "variare", nghĩa là "biến đổi". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong lĩnh vực thống kê và xác suất, nhằm diễn tả mối quan hệ giữa hai biến số, thể hiện cách thức mà sự biến đổi của một biến liên quan đến sự biến đổi của biến kia. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự kết hợp và mối quan hệ tương hỗ giữa các dữ liệu trong một không gian thống kê.
Từ "covariance" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh phần nghe và viết liên quan đến các chủ đề khoa học và thống kê. Trong phần nói, thuật ngữ này có thể không phổ biến, nhưng vẫn được đề cập khi thảo luận về các khái niệm phân tích dữ liệu. Ngoài ra, trong các tình huống học thuật, "covariance" được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa hai biến trong thống kê, thường gặp trong các bài báo nghiên cứu và môn học như kinh tế học và khoa học dữ liệu.
