Bản dịch của từ Covenantal trong tiếng Việt
Covenantal
Adjective

Covenantal(Adjective)
kˌʌvənˈɑːntəl
ˌkəvəˈnæntəɫ
Ví dụ
02
Được đặc trưng bởi một thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo
Characterized by a formal agreement or contract especially in a religious context
Ví dụ
03
Liên quan đến một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên
Pertaining to a legal agreement between two or more parties
Ví dụ
