Bản dịch của từ Covered showcase trong tiếng Việt

Covered showcase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covered showcase(Noun)

kˈʌvəd ʃˈəʊkeɪs
ˈkəvɝd ˈʃoʊˌkeɪs
01

Một lớp bảo vệ cho phép nhìn thấy các vật bên trong.

A protective covering that allows visibility of the objects inside

Ví dụ
02

Một triển lãm hoặc sự kiện nhằm nổi bật một số tác phẩm hoặc sản phẩm nhất định.

An exhibition or event that highlights particular works or products

Ví dụ
03

Một tủ kính hoặc kệ trưng bày được sử dụng để bảo vệ và trình bày các món đồ.

A display case or glass cabinet used to protect and show items

Ví dụ