Bản dịch của từ Covered tube trong tiếng Việt

Covered tube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covered tube(Noun)

kˈʌvəd tjˈuːb
ˈkəvɝd ˈtub
01

Một ống được bao quanh hoặc nằm trong một vật khác.

A tube that is enclosed or surrounded by something else

Ví dụ
02

Một cấu trúc hoặc sản phẩm được thiết kế để bảo vệ hoặc bao bọc một cái gì đó bên trong.

A structure or product designed to protect or encase something inside it

Ví dụ
03

Một cái hộp hình trụ được trang bị nắp hoặc nắp đậy.

A cylindrical container that is fitted with a cover or cap

Ví dụ