Bản dịch của từ Covered tube trong tiếng Việt
Covered tube
Noun [U/C]

Covered tube(Noun)
kˈʌvəd tjˈuːb
ˈkəvɝd ˈtub
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cái hộp hình trụ được trang bị nắp hoặc nắp đậy.
A cylindrical container that is fitted with a cover or cap
Ví dụ
