Anh - Việt
crasher
Noun
crasher (Noun)
/kɹˈæʃɚ/
/kɹˈæʃɚ/
AI
Ví dụ
Người đến không mời xuất hiện tại bữa tiệc sinh nhật.The crasher showed up uninvited to the birthday party.
Cô ấy đảm bảo giữ người đến không mời ra khỏi sự kiện.She made sure to keep the crasher out of the event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Crasher" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một cá nhân tham gia vào một sự kiện hoặc bữa tiệc mà không được mời. Từ này có nguồn gốc từ động từ "crash" với nghĩa đột nhập hoặc xâm nhập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "crasher" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh văn hóa cụ thể.