Bản dịch của từ Craving for food trong tiếng Việt

Craving for food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Craving for food(Noun)

krˈeɪvɪŋ fˈɔː fˈʊd
ˈkreɪvɪŋ ˈfɔr ˈfud
01

Một mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó đặc biệt là thức ăn hoặc đồ uống

A powerful desire for something especially food or drink

Ví dụ
02

Một sự khao khát mãnh liệt đối với một chất cụ thể thường liên quan đến chứng nghiện

An intense longing for a particular substance often related to addiction

Ví dụ