Bản dịch của từ Creatine trong tiếng Việt
Creatine

Creatine (Noun)
Creatine là một hợp chất được tạo ra trong quá trình chuyển hóa protein và có mặt nhiều trong mô sống, đặc biệt trong cơ bắp. Nó tham gia vào việc cung cấp năng lượng cho sự co cơ, giúp cơ bắp hoạt động nhanh và mạnh hơn.
A compound formed in protein metabolism and present in much living tissue It is involved in the supply of energy for muscular contraction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Creatine là một hợp chất hữu cơ tồn tại tự nhiên trong cơ thể, chủ yếu được tìm thấy trong cơ bắp. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất năng lượng cần thiết cho các hoạt động thể lực cường độ cao. Creatine thường được sử dụng dưới dạng thực phẩm chức năng để gia tăng hiệu suất thể thao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng “creatine” với cách phát âm tương tự, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong cách viết các dạng khác như "creatine monohydrate".
Creatine là một hợp chất hữu cơ tồn tại tự nhiên trong cơ thể, chủ yếu được tìm thấy trong cơ bắp. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất năng lượng cần thiết cho các hoạt động thể lực cường độ cao. Creatine thường được sử dụng dưới dạng thực phẩm chức năng để gia tăng hiệu suất thể thao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng “creatine” với cách phát âm tương tự, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong cách viết các dạng khác như "creatine monohydrate".
