Bản dịch của từ Credential trong tiếng Việt

Credential

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credential (Noun)

kɹədˈɛnʃl̩
kɹɪdˈɛnʃl̩
01

Bằng cấp, chứng chỉ hoặc năng lực/tiểu sử của một người được dùng để chứng minh họ phù hợp cho một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ nào đó.

A qualification achievement quality or aspect of a persons background especially when used to indicate their suitability for something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Credential (Verb)

kɹədˈɛnʃl̩
kɹɪdˈɛnʃl̩
01

Cung cấp chứng chỉ, giấy tờ hoặc thông tin để xác nhận tư cách, quyền hạn hoặc danh tính của ai đó.

Provide with credentials.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ