Bản dịch của từ Credential trong tiếng Việt
Credential

Credential (Noun)
Bằng cấp, chứng chỉ hoặc năng lực/tiểu sử của một người được dùng để chứng minh họ phù hợp cho một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ nào đó.
A qualification achievement quality or aspect of a persons background especially when used to indicate their suitability for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Credential (Verb)
Cung cấp chứng chỉ, giấy tờ hoặc thông tin để xác nhận tư cách, quyền hạn hoặc danh tính của ai đó.
Provide with credentials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "credential" được hiểu là thông tin hoặc tài liệu xác nhận năng lực, trình độ hoặc uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh xin việc, học tập hoặc đánh giá chuyên môn. Dạng viết của từ này không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi. Trong tiếng Anh British, "credentials" thường nhấn mạnh đến tính xác thực, trong khi tiếng Anh American có thể sử dụng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chứng chỉ học thuật hay chuyên môn.
Họ từ
Từ "credential" được hiểu là thông tin hoặc tài liệu xác nhận năng lực, trình độ hoặc uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh xin việc, học tập hoặc đánh giá chuyên môn. Dạng viết của từ này không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi. Trong tiếng Anh British, "credentials" thường nhấn mạnh đến tính xác thực, trong khi tiếng Anh American có thể sử dụng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chứng chỉ học thuật hay chuyên môn.
