credential
credential (Verb)
Nghĩa 01
Cung cấp chứng chỉ, giấy tờ hoặc thông tin để xác nhận tư cách, quyền hạn hoặc danh tính của ai đó.
Provide with credentials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
credential (Noun)
Nghĩa 01
Bằng cấp, chứng chỉ hoặc năng lực/tiểu sử của một người được dùng để chứng minh họ phù hợp cho một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ nào đó.
A qualification achievement quality or aspect of a persons background especially when used to indicate their suitability for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của credential (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bằng cấp xã hội socialist credentials | Tín chỉ xã hội của cô ấy rõ ràng qua việc ủng hộ quyền lợi của người lao động. Her socialist credentials were evident in her advocacy for workers' rights. |
bằng cấp xuất sắc excellent credentials | Cô ấy có bằng cấp xuất sắc trong công việc xã hội. She has excellent credentials in social work. |
thẻ xanh green credentials | Anh ấy có các giấy tờ xanh bao gồm tái chế và giảm lượng rác nhựa. Her green credentials include recycling and reducing plastic waste. |
thẻ danh tính dân chủ democratic credentials | Công việc xã hội của cô ấy làm nổi bật bằng bằng chứng dân chủ của cô ấy. Her social work highlighted her democratic credentials. |
tài sản không chê vào đâu được impeccable credentials | Cô ấy có bằng cấp không chê vào đâu được trong lĩnh vực công việc xã hội. She has impeccable credentials in the social work field. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "credential" được hiểu là thông tin hoặc tài liệu xác nhận năng lực, trình độ hoặc uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh xin việc, học tập hoặc đánh giá chuyên môn. Dạng viết của từ này không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi. Trong tiếng Anh British, "credentials" thường nhấn mạnh đến tính xác thực, trong khi tiếng Anh American có thể sử dụng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chứng chỉ học thuật hay chuyên môn.