Bản dịch của từ Creditable trong tiếng Việt
Creditable

Creditable(Adjective)
Mô tả một hành động, nỗ lực hoặc màn trình diễn đáng được công nhận và khen ngợi công khai, dù không nhất thiết xuất sắc hay thành công vượt trội.
Of a performance effort or action deserving public acknowledgement and praise but not necessarily outstanding or successful.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "creditable" là một tính từ, có nghĩa là "đáng tin cậy" hoặc "đáng khen ngợi", thường được sử dụng để mô tả một hành động, thành tích hay người có thể được công nhận một cách tích cực. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "creditable" được hiểu tương tự, nhưng có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các văn bản học thuật ở Anh. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt do sự khác nhau trong cách nhấn âm và ngữ âm.
Từ "creditable" xuất phát từ gốc Latin "creditabilis", có nghĩa là "đáng tin, có thể tin tưởng". Gốc từ này được hình thành từ động từ "credere", có nghĩa là "tin" hoặc "tin cậy". Trong lịch sử, khái niệm về "đáng tin" liên quan đến việc có khả năng nhận được sự công nhận và tôn trọng từ người khác. Hiện nay, từ "creditable" được sử dụng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó có giá trị, đáng khen ngợi hoặc xứng đáng nhận được sự tôn trọng.
Từ "creditable" thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật và nghề nghiệp, được sử dụng để mô tả một hành động, kết quả hoặc thành tích đáng khen ngợi, xứng đáng được công nhận. Trong bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần Đọc và Viết, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về giáo dục và nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh khác, "creditable" thường được sử dụng trong phê bình hoặc nhận xét về các tác phẩm nghệ thuật, nghiên cứu, hoặc thành tựu cá nhân, nhằm nhấn mạnh giá trị tích cực của chúng.
Họ từ
Từ "creditable" là một tính từ, có nghĩa là "đáng tin cậy" hoặc "đáng khen ngợi", thường được sử dụng để mô tả một hành động, thành tích hay người có thể được công nhận một cách tích cực. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "creditable" được hiểu tương tự, nhưng có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các văn bản học thuật ở Anh. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt do sự khác nhau trong cách nhấn âm và ngữ âm.
Từ "creditable" xuất phát từ gốc Latin "creditabilis", có nghĩa là "đáng tin, có thể tin tưởng". Gốc từ này được hình thành từ động từ "credere", có nghĩa là "tin" hoặc "tin cậy". Trong lịch sử, khái niệm về "đáng tin" liên quan đến việc có khả năng nhận được sự công nhận và tôn trọng từ người khác. Hiện nay, từ "creditable" được sử dụng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó có giá trị, đáng khen ngợi hoặc xứng đáng nhận được sự tôn trọng.
Từ "creditable" thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật và nghề nghiệp, được sử dụng để mô tả một hành động, kết quả hoặc thành tích đáng khen ngợi, xứng đáng được công nhận. Trong bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần Đọc và Viết, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về giáo dục và nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh khác, "creditable" thường được sử dụng trong phê bình hoặc nhận xét về các tác phẩm nghệ thuật, nghiên cứu, hoặc thành tựu cá nhân, nhằm nhấn mạnh giá trị tích cực của chúng.
