creditworthy
Adjective
creditworthy (Adjective)
/kɹˈɛdɪtwɝði/
/kɹˈɛdɪtwɝɹði/
AI
Ví dụ
Cô ấy được ngân hàng xem xét là đáng tin cậy để vay tiền.She is considered creditworthy by the bank for a loan.
Anh ấy bị từ chối thẻ tín dụng vì không đủ đáng tin cậy.He was denied a credit card because he was not creditworthy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "creditworthy" được sử dụng để chỉ khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc vay mượn; cụ thể, nó ám chỉ việc một bên có khả năng trả nợ đúng hạn. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực tài chính để đánh giá rủi ro tín dụng. Ở cả Anh và Mỹ, nghĩa của từ này là giống nhau, song cách phát âm có thể khác biệt. Ở Anh, âm tiết có thể được nhấn mạnh khác so với cách phát âm của người Mỹ.