Bản dịch của từ Criminal case trong tiếng Việt
Criminal case

Criminal case (Noun)
The criminal case against John Smith started last week in court.
Vụ án hình sự chống lại John Smith bắt đầu tuần trước tại tòa.
There is no criminal case involving the recent protests in the city.
Không có vụ án hình sự nào liên quan đến các cuộc biểu tình gần đây ở thành phố.
Is the criminal case being investigated by the local police department?
Vụ án hình sự có đang được điều tra bởi sở cảnh sát địa phương không?
Một tình huống tại tòa án, nơi ai đó bị buộc tội phạm tội.
A situation in court where someone is accused of committing a crime.
The criminal case against John Smith was highly publicized last year.
Vụ án hình sự chống lại John Smith đã được công bố rộng rãi năm ngoái.
The criminal case did not attract much attention from the public.
Vụ án hình sự không thu hút nhiều sự chú ý từ công chúng.
Is the criminal case involving Jane Doe still ongoing in court?
Vụ án hình sự liên quan đến Jane Doe vẫn đang diễn ra ở tòa án không?
Các thủ tục tư pháp liên quan đến chức năng của việc thực thi pháp luật và hệ thống pháp lý trong việc truy tố tội phạm.
The judicial proceedings involving the functions of law enforcement and the legal system in prosecuting crime.
The criminal case against John Smith went to trial last week.
Vụ án hình sự chống lại John Smith đã ra tòa tuần trước.
The criminal case did not receive enough media attention this year.
Vụ án hình sự không nhận được đủ sự chú ý của truyền thông năm nay.
Will the criminal case affect community safety in our neighborhood?
Liệu vụ án hình sự có ảnh hưởng đến an toàn cộng đồng trong khu phố của chúng ta không?