Bản dịch của từ Criminal case trong tiếng Việt
Criminal case
Noun [U/C]

Criminal case(Noun)
kɹˈɪmənəl kˈeɪs
kɹˈɪmənəl kˈeɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Các thủ tục tư pháp liên quan đến chức năng của các cơ quan thi hành pháp luật và hệ thống pháp luật trong việc truy tố tội phạm.
Judicial procedures related to the functions of law enforcement and the legal system in prosecuting crimes.
这涉及与执法职能和司法系统在起诉犯罪方面的程序有关的法律程序。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
