Bản dịch của từ Criminal offence trong tiếng Việt
Criminal offence

Criminal offence(Noun)
Một hành động vi phạm luật cấm và bị nhà nước xử phạt.
A violation of a law and punishment by the government.
这是一种违反法律的行为,会受到政府的惩罚。
Một loại hành vi vi phạm pháp luật hình sự và có thể bị phạt tù hoặc phạt tiền.
This is a type of conduct that violates criminal law and can result in imprisonment or a fine.
这属于一种违法行为,可能会受到监禁或罚款的处罚。
Vi phạm luật pháp có thể dẫn đến bị truy tố trước tòa.
Breaking a legal statute can lead to prosecution in court.
违反某项法律法规可能会导致被起诉到法院。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tội phạm (criminal offence) chỉ những hành vi vi phạm pháp luật, có thể dẫn đến hình thức xử lý hình sự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các hệ thống pháp luật để chỉ các hành vi nghiêm trọng, có thể bao gồm từ trộm cắp đến giết người. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể viết là "criminal offence", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "criminal offense". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, không ảnh hưởng đến nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng.
Tội phạm (criminal offence) chỉ những hành vi vi phạm pháp luật, có thể dẫn đến hình thức xử lý hình sự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các hệ thống pháp luật để chỉ các hành vi nghiêm trọng, có thể bao gồm từ trộm cắp đến giết người. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể viết là "criminal offence", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "criminal offense". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, không ảnh hưởng đến nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng.
