crimson
crimson (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crimson (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crimson | crimsons |
crimson (Verb)
Nghĩa 01
Mặt đỏ ửng, đỏ bừng lên (đặc biệt vì xấu hổ, ngượng ngùng hoặc bối rối).
of a persons face become flushed especially through embarrassment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crimson (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của crimson (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
crimson crimson | more crimson đỏ hơn | most crimson đỏ thẫm nhất |
Kết hợp từ của crimson (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đỏ sáng bright crimson | Chiếc váy sặc sỡ màu đỏ tươi của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc. Her bright crimson dress caught everyone's attention at the party. |
đỏ rực rich crimson | Chiếc váy màu đỏ tươi của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc. Her rich crimson dress caught everyone's attention at the party. |
màu đỏ đậm deep crimson | Hoàng hôn màu đỏ rực tuyệt đẹp. The deep crimson sunset painted the sky beautifully. |
đỏ đậm dark crimson | Hoàng hôn đỏ đậm đã vẽ bầu trời đẹp mắt. The dark crimson sunset painted the sky beautifully. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crimson là một tính từ và danh từ trong tiếng Anh, mô tả màu đỏ đậm với sắc thái hơi tím. Từ này thường được sử dụng để chỉ màu sắc của máu, hoa hoặc các vật thể khác mang màu đỏ mạnh mẽ và sống động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "crimson" được sử dụng tương đồng cả về âm và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Từ này thường được dùng trong văn học và nghệ thuật để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ và cảm xúc.
