Bản dịch của từ Crimson trong tiếng Việt
Crimson

Crimson (Adjective)
Crimson (Noun)
Crimson (Verb)
Mặt đỏ ửng, đỏ bừng lên (đặc biệt vì xấu hổ, ngượng ngùng hoặc bối rối).
Of a persons face become flushed especially through embarrassment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Crimson là một tính từ và danh từ trong tiếng Anh, mô tả màu đỏ đậm với sắc thái hơi tím. Từ này thường được sử dụng để chỉ màu sắc của máu, hoa hoặc các vật thể khác mang màu đỏ mạnh mẽ và sống động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "crimson" được sử dụng tương đồng cả về âm và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Từ này thường được dùng trong văn học và nghệ thuật để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ và cảm xúc.
Crimson là một tính từ và danh từ trong tiếng Anh, mô tả màu đỏ đậm với sắc thái hơi tím. Từ này thường được sử dụng để chỉ màu sắc của máu, hoa hoặc các vật thể khác mang màu đỏ mạnh mẽ và sống động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "crimson" được sử dụng tương đồng cả về âm và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Từ này thường được dùng trong văn học và nghệ thuật để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ và cảm xúc.

