Bản dịch của từ Crimson-winged trong tiếng Việt

Crimson-winged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crimson-winged(Adjective)

krˈɪmsənwˌɪŋd
ˈkrɪmsənˈwɪŋd
01

Có đôi cánh màu đỏ thẫm

Having wings that are crimson in color

Ví dụ
02

Biểu tượng cho đam mê hoặc nguy hiểm, thường được sử dụng trong bối cảnh văn học.

Symbolic of passion or danger often used in literary contexts

Ví dụ
03

Mô tả một loại chim hoặc côn trùng có đôi cánh màu đỏ.

Describing a type of bird or insect with red wings

Ví dụ