Bản dịch của từ Crin trong tiếng Việt
Crin
Noun [U/C]

Crin(Noun)
krɪn
krɪn
01
Bện lông ngựa; một loại vải làm từ lông ngựa, riêng lẻ hoặc kết hợp với một loại sợi khác; một chất thay thế nhân tạo cho loại này.
Horsehair braid; a fabric made from horsehair, alone or in combination with another fibre; an artificial substitute for this.
Ví dụ
