ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Crisp
Cứng, khô và giòn, đặc biệt theo cách mà khi cắn vào cảm thấy thú vị.
Firm dry and brittle especially in a way that is pleasing to the bite
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tươi mới và đầy sức sống
Fresh and invigorating lively
Rõ ràng và sắc nét, không bị mờ.
Clear and sharp not blurred
Một loại bánh hoặc món tráng miệng nướng gồm trái cây như táo hoặc quả mọng, bên trên phủ một lớp vụn giòn.
A type of pastry or dessert that is baked with a crisp topping typically made from fruit such as apples or berries
Trở nên giòn hoặc làm cho cái gì giòn
To become crisp to make something crisp
Tạo độ giòn hoặc bề mặt giòn
To provide a crisp finish or texture