Bản dịch của từ Crisp trong tiếng Việt
Crisp

Crisp(Adjective)
Khô cứng và giòn, đặc biệt là theo cách dễ chịu khi cắn thử
It’s firm, dry, and crispy, especially in a way that’s strangely satisfying when you bite into it.
既硬又脆,而且特别咬下去时还有种令人愉悦的感觉。
Crisp(Noun)
Một loại bánh nướng hoặc tráng miệng được nướng với lớp vỏ giòn, thường làm từ trái cây như táo hoặc dâu tây.
It's firm, dry, and crispy, especially in a way that bites into it and gives a satisfying feeling.
又硬又干,又酥脆,咬上一口还能带来满满的满足感。
Tình trạng giòn rụm, thể hiện đặc trưng của sự giòn tan.
Clear and sharp, with no blurriness.
酥脆的状态,指食物酥脆的品质。
Bánh snack mỏng, chiên giòn, là một loại thức ăn vặt
Fresh and full of energy
薯片是一种切得很薄、炸得酥脆的零食
Crisp(Verb)
Làm cho thức ăn giòn bằng cách nấu hoặc nướng
Fresh and invigorating
通过烹饪或烘焙让食物变得酥脆
Để tạo điểm nhấn sắc nét hoặc kết cấu giòn giũa
Clear and sharp, no blurriness.
清晰锐利,没有模糊。
