Bản dịch của từ Critical role trong tiếng Việt

Critical role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Critical role(Noun)

kɹˈɪtɨkəl ɹˈoʊl
kɹˈɪtɨkəl ɹˈoʊl
01

Một phần hoặc chức năng quan trọng hoặc thiết yếu có ảnh hưởng lớn.

An essential part or function has significant implications.

某个部分或关键功能具有重要的影响。

Ví dụ
02

Một vai trò đòi hỏi phải đưa ra những quyết định quan trọng.

A role where making important decisions is essential.

这是一个需要做出重要决策的角色。

Ví dụ
03

Một nhân vật trong câu chuyện hoặc tiết mục diễn có vai trò chủ chốt trong việc phát triển cốt truyện.

A character in a story or performance who plays a key role in the development of the plot.

在故事或表演中起关键作用的角色,是推动剧情发展的核心人物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh