Bản dịch của từ Critically evaluate trong tiếng Việt
Critically evaluate

Critically evaluate(Verb)
Để có thể phân tích có hệ thống các thông tin, lý lẽ hoặc ý tưởng nhằm hiểu rõ ưu điểm và nhược điểm của chúng.
To systematize by examining information, reasoning, or concepts to understand their strengths and weaknesses.
为了系统地审视信息、推理或概念,以便理解它们的优势与不足。
Để đánh giá một thứ gì đó một cách cẩn thận và chi tiết, đặc biệt là về hiệu quả hoặc chất lượng của nó.
To carefully and thoroughly evaluate something, especially regarding its effectiveness or quality.
用来仔细而全面地评估某事,特别是关于其效果或品质的情况。
Đưa ra đánh giá về giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó sau khi xem xét kỹ lưỡng.
To form a judgment about the value or importance of something after careful consideration.
经过充分考虑后,对某事的价值或意义做出判断。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "critically evaluate" có nghĩa là phân tích một vấn đề, sự việc hoặc tác phẩm một cách có hệ thống và khách quan, nhằm xác định giá trị, độ chính xác và tính phù hợp của nó. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để yêu cầu người viết không chỉ mô tả mà còn thảo luận về những điểm mạnh, điểm yếu và tác động của chủ đề. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, cách diễn đạt và phong cách viết có thể khác nhau tùy theo tiêu chuẩn học thuật của từng vùng.
Cụm từ "critically evaluate" có nghĩa là phân tích một vấn đề, sự việc hoặc tác phẩm một cách có hệ thống và khách quan, nhằm xác định giá trị, độ chính xác và tính phù hợp của nó. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để yêu cầu người viết không chỉ mô tả mà còn thảo luận về những điểm mạnh, điểm yếu và tác động của chủ đề. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, cách diễn đạt và phong cách viết có thể khác nhau tùy theo tiêu chuẩn học thuật của từng vùng.
