criticized
criticized (Verb)
Nghĩa 01
Thể hiện sự không tán thành về ai đó hoặc vật gì đó.
To express disapproval of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chỉ ra lỗi lầm của (ai đó hoặc vật gì đó) theo cách không tán thành.
To indicate the faults of someone or something in a disapproving way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của criticized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | criticize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | criticized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | criticized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | criticizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | criticizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criticized" là động từ ở dạng quá khứ, xuất phát từ động từ "criticize", có nghĩa là chỉ trích hoặc phê bình hành động, ý tưởng hoặc sản phẩm của một cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể hơi khác nhau. Cụ thể, trong tiếng Anh Anh, âm "t" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Usage chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh học thuật và phê bình văn học.