Bản dịch của từ Crocket trong tiếng Việt

Crocket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crocket(Noun)

01

Trong kiến trúc Gothic, "crocket" là một chi tiết trang trí nhỏ bằng đá chạm khắc, thường có hình nụ hoa hoặc lá cuộn, được đặt dọc theo mép nghiêng của các chóp, nhọn đỉnh (pinnacle) hoặc các vòng cung để tăng vẻ hoa văn và mỹ thuật.

In Gothic architecture a small carved ornament typically a bud or curled leaf on the inclined side of a pinnacle arch etc.

哥特建筑中的小雕刻装饰,通常呈花蕾或卷叶形。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh