Bản dịch của từ Pinnacle trong tiếng Việt

Pinnacle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinnacle(Noun)

pˈɪnəkl̩
pˈɪnəkl̩
01

Một mỏm đá cao, nhọn, thường nhô lên ở đỉnh núi hoặc vách đá.

A high pointed piece of rock.

尖峰的岩石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Điểm cao nhất, đỉnh cao nhất của một quá trình hoặc sự nghiệp — nơi đạt được thành công lớn nhất hoặc kết quả tốt nhất.

The most successful point the culmination.

顶峰,巅峰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pinnacle(Verb)

pˈɪnəkl̩
pˈɪnəkl̩
01

Đặt (cái gì đó) lên đỉnh nhọn hoặc chóp cao, giống như đặt trên đỉnh của một mỏm hoặc tháp.

Set on or as if on a pinnacle.

设在尖顶上或仿佛在尖顶上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(được dùng như động từ) đạt tới đỉnh cao, trở thành điểm cao nhất hoặc ví dụ tiêu biểu nhất của cái gì đó.

Form the culminating point or example of.

达到巅峰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ