Bản dịch của từ Crop varieties trong tiếng Việt
Crop varieties
Noun [U/C]

Crop varieties(Noun)
krˈɒp vərˈaɪətiz
ˈkrɑp ˈvɛriətiz
Ví dụ
02
Một phân loại thực vật được trồng nhằm mục đích thực phẩm, sợi hoặc các mục đích nông nghiệp khác.
A classification of plants that are cultivated for food fiber or other agricultural purposes
Ví dụ
