Bản dịch của từ Cross-currency swap trong tiếng Việt

Cross-currency swap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross-currency swap(Noun)

krˈɒskərənsi swˈɒp
ˈkrɔsˈkɝənsi ˈswɑp
01

Một thỏa thuận hoán đổi liên quan đến việc trao đổi dòng tiền bằng các loại tiền tệ khác nhau dựa trên lãi suất

A swap agreement involving exchanges of cash flows in different currencies based on interest rates

Ví dụ
02

Một sản phẩm phái sinh tài chính trong đó hai bên trao đổi các khoản thanh toán gốc và lãi bằng các loại tiền tệ khác nhau

A financial derivative in which two parties exchange principal and interest payments in different currencies

Ví dụ