Bản dịch của từ Cross of easter trong tiếng Việt
Cross of easter
Phrase

Cross of easter(Phrase)
krˈɒs ˈɒf ˈiːstɐ
ˈkrɔs ˈɑf ˈistɝ
Ví dụ
02
Thường gắn liền với sự phục sinh và hy vọng
Often associated with the resurrection and hope
Ví dụ
03
Một biểu tượng Kitô giáo đại diện cho sự đóng đinh của Chúa Giê-su.
A Christian symbol representing the crucifixion of Jesus Christ
Ví dụ
