Bản dịch của từ Cross rate trong tiếng Việt

Cross rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross rate(Noun)

kɹˈɔs ɹˈeɪt
kɹˈɔs ɹˈeɪt
01

Tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền không phải là đồng tiền chính của quốc gia nơi thực hiện giao dịch.

The exchange rate between two currencies that are not the country's main currencies reflects the rate at which these currencies are exchanged.

两个货币之间的汇率并不属于该国的主要货币,而是进行交易的那一方所使用的货币。

Ví dụ
02

Tỷ giá được đưa ra cho việc trao đổi hai loại tiền tệ với nhau, thường được sử dụng trong thị trường ngoại hối.

This is the rate quoted for exchanging two types of currencies, commonly used in the foreign exchange market.

这是一个用来描述两种货币之间兑换率的报价,常用于外汇市场中。

Ví dụ
03

Điểm tham chiếu để chuyển đổi từ một loại tiền tệ sang loại khác, không gồm đồng tiền thứ ba thường được dùng làm chuẩn mực.

This serves as a benchmark for converting one currency into another, excluding a third currency that is commonly used as a standard.

这是用作换算不同货币时的基准点,通常不包括作为衡量标准的第三种货币。

Ví dụ