Anh - Việt

Bản dịch của từ Cross rate trong tiếng Việt

cross rate

Noun

cross rate (Noun)

/kɹˈɔs ɹˈeɪt/
/kɹˈɔs ɹˈeɪt/
AI

Nghĩa 01

Tỷ giá hối đoái giữa hai loại tiền tệ không phải là tiền tệ chính của quốc gia mà trong đó việc trao đổi đang được thực hiện.

The exchange rate between two currencies that are not the primary currency of the country in which the exchange is being made.

Ví dụ
Tỷ giá trao đổi giữa euro và yên hiện tại là 1.15.The cross rate between the euro and yen is currently 1.15.
Nhiều người không hiểu khái niệm tỷ giá trao đổi trong các cuộc thảo luận tài chính xã hội.Many people don't understand the cross rate concept in social finance discussions.

Nghĩa 02

Một tỷ lệ được báo giá cho việc trao đổi hai loại tiền tệ với nhau, thường được sử dụng trong thị trường ngoại hối.

A rate quoted for the exchange of two currencies against each other, often used in foreign exchange markets.

Ví dụ
Tỷ giá chéo giữa USD và EUR dao động hàng ngày trên thị trường.The cross rate between USD and EUR fluctuates daily in the market.
Nhiều người không hiểu tỷ giá chéo và tầm quan trọng của nó trong giao dịch.Many people do not understand cross rates and their importance in trading.

Nghĩa 03

Một điểm tham chiếu cho việc chuyển đổi một loại tiền tệ này sang loại tiền tệ khác, không bao gồm một loại tiền tệ thứ ba thường được sử dụng làm chuẩn.

A reference point for the conversion of one currency into another, excluding a third currency typically used as a benchmark.

Ví dụ
Tỷ giá giữa USD và EUR ảnh hưởng đến các khoản quyên góp quốc tế.The cross rate between USD and EUR affects international donations.
Nhiều người không hiểu tỷ giá của các đồng tiền hôm nay.Many people do not understand the cross rate of currencies today.